Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驿道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìdào] đường chuyển thư tín (đường chuyển công văn thư tín thời xưa, dọc hai bên đường có xây dựng những trạm dịch)。古代传递政府文书等的道路,沿途设有驿站。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驿
| dịch | 驿: | dịch điếm (trạm ngựa chạy công văn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 驿道 Tìm thêm nội dung cho: 驿道
