Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 验收 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànshōu] nghiệm thu。按照一定标准进行检验而后收下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 验收 Tìm thêm nội dung cho: 验收
