Từ: 骚扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骚扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骚扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāorǎo] gây rối; hỗn loạn; quấy rối。使不安宁;扰乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骚

tao:Ly tao (tên bài thơ của Khuất Nguyên); tao loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
骚扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骚扰 Tìm thêm nội dung cho: 骚扰