Cao su chống va đập cửa

Từ: 脊鳍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脊鳍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脊鳍 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíqí] vây lưng cá。鱼类背部的鳍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脊

tích:tích (lưng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳍

:bối kì (vây cá)
脊鳍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脊鳍 Tìm thêm nội dung cho: 脊鳍