Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨科 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔkē] khoa chỉnh hình。矫形外科学,主要指儿童骨骼的畸形的矫正或预防,泛指治疗任何骨、关节疾病的临床科室。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 骨科 Tìm thêm nội dung cho: 骨科
