Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魏阙 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèiquè] nguỵ khuyết (kiến trúc ngoài cửa cung, nơi công bố chính lệnh, sau này chỉ triều đình)。 古代宫门外的建筑,发布政令的地方,后用为朝廷的代称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏
| nguỵ | 魏: | nước Nguỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阙
| khuyết | 阙: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |

Tìm hình ảnh cho: 魏阙 Tìm thêm nội dung cho: 魏阙
