Từ: 魏阙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 魏阙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 魏阙 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiquè] nguỵ khuyết (kiến trúc ngoài cửa cung, nơi công bố chính lệnh, sau này chỉ triều đình)。 古代宫门外的建筑,发布政令的地方,后用为朝廷的代称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏

nguỵ:nước Nguỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阙

khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật
魏阙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 魏阙 Tìm thêm nội dung cho: 魏阙