Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼秧子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúyāng·zi] cá con; cá giống。比鱼苗稍大的小鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 鱼秧子 Tìm thêm nội dung cho: 鱼秧子
