Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 别管 trong tiếng Trung hiện đại:
[biéguǎn] 连
bất kể; bất luận; cho dù; bất cứ; dù。跟"无论"相同。
别管是谁,一律按原则办事。
cho dù là ai chăng nữa, cũng đều phải làm theo nguyên tắc.
bất kể; bất luận; cho dù; bất cứ; dù。跟"无论"相同。
别管是谁,一律按原则办事。
cho dù là ai chăng nữa, cũng đều phải làm theo nguyên tắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 别管 Tìm thêm nội dung cho: 别管
