Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鸡冠石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸡冠石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸡冠石 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīguānshí] hùng hoàng (vị thuốc đông y)。矿物,成分是硫化砷,橘黄色,有光泽。用来制造有色玻璃、农药、染料等、又可入药、能解毒。也叫鸡冠石,中药上也叫雄精。。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠

quan:y quan
quán:quán quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
鸡冠石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸡冠石 Tìm thêm nội dung cho: 鸡冠石