Chữ 䐆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐆:

䐆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐆

䐆

Chiết tự chữ 䐆

[]

U+4406, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cai3;
Việt bính: co1;

䐆

Nghĩa Trung Việt của từ 䐆


Chữ gần giống với 䐆:

㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐆

Tự hình:

Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆

䐆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐆 Tìm thêm nội dung cho: 䐆