Cao su chống va đập cửa

Chữ 䐆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐆

[]

U+4406, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cai3;
Việt bính: co1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐆


Chữ gần giống với 䐆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 䐆

Tự hình:

Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆 Tự hình chữ 䐆

䐆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐆 Tìm thêm nội dung cho: 䐆