Từ: 厂狱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厂狱:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厂 • 狱

Nghĩa của 厂狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎngyù] nơi giam giữ bí mật。指明朝东厂(由太监掌管的特务机构)的监狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán厂:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng厂:xưởng sản xuất
厂狱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厂狱 Tìm thêm nội dung cho: 厂狱