Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡毛店 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīmáodiàn] quán trọ bình dân (quán trọ không có chăn đệm, phải lót lông gà thành đệm)。旧时最简陋的小客店。没有被褥、垫鸡毛取暖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 鸡毛店 Tìm thêm nội dung cho: 鸡毛店
