Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡肋 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīlèi] 书
gân gà; việc làm vô bổ (ăn thì vô vị, vứt thì tiếc, ví với những việc làm vô bổ, không mang lại lợi ích gì)。鸡的肋骨,吃着没味,扔了可惜,比喻没有多大价值、多大意思的事情(见于《三国志·魏武帝纪》注)。
gân gà; việc làm vô bổ (ăn thì vô vị, vứt thì tiếc, ví với những việc làm vô bổ, không mang lại lợi ích gì)。鸡的肋骨,吃着没味,扔了可惜,比喻没有多大价值、多大意思的事情(见于《三国志·魏武帝纪》注)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肋
| lặc | 肋: | lặc cốt (xương sườn); đi lặc lè |

Tìm hình ảnh cho: 鸡肋 Tìm thêm nội dung cho: 鸡肋
