Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: radio sóng fm am có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ radio sóng fm am:
Dịch radio sóng fm am sang tiếng Trung hiện đại:
调频 调幅收音机tiáopín tiáofú shōuyīnjīNghĩa chữ nôm của chữ: sóng
| sóng | 㳥: | con sóng |
| sóng | : |
Nghĩa chữ nôm của chữ: am
| am | 庵: | am tranh (cái nhà nhỏ của người ẩn dật) |
| am | 盦: | cái am (nồi) |
| am | 菴: | thảo am (lều nhỏ) |
| am | 諳: | am hiểu (biết rõ) |
| am | 谙: | am hiểu (biết rõ) |
| am | 鵪: | am thuần (chim cút) |
| am | 鹌: | am thuần (chim cút) |

Tìm hình ảnh cho: radio sóng fm am Tìm thêm nội dung cho: radio sóng fm am
