Từ: 账户 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 账户:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 账户 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànghù] tài khoản。会计上指账簿中对各种资金运用、来源和周转过程等设置的分类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 户

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
hộ:hộ khẩu, hộ tịch
hụ:giầu hụ (rất giầu)
账户 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 账户 Tìm thêm nội dung cho: 账户