Từ: 麦克风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦克风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦克风 trong tiếng Trung hiện đại:

[màikèfēng] mi-cơ-rô-phôn; micrô。微音器的通称。(英microphone)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
麦克风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦克风 Tìm thêm nội dung cho: 麦克风