Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麦克风 trong tiếng Trung hiện đại:
[màikèfēng] mi-cơ-rô-phôn; micrô。微音器的通称。(英microphone)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 麦克风 Tìm thêm nội dung cho: 麦克风
