Cao su chống va đập cửa

Từ: 麦角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦角 trong tiếng Trung hiện đại:

[màijiǎo] hạt cựa (đông y)。麦角菌(一种真菌)寄生在禾本科植物的子房内而形成的菌核,外部暗紫色,里面灰白色,形状略象动物的角, 含有毒素。有止血和使子宫收敛的作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
麦角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦角 Tìm thêm nội dung cho: 麦角