Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻豆腐 trong tiếng Trung hiện đại:
[mádòu·fu] bã đậu。做团粉等剩下的渣子, 可以做菜吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |

Tìm hình ảnh cho: 麻豆腐 Tìm thêm nội dung cho: 麻豆腐
