Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻麻黑 trong tiếng Trung hiện đại:
[mā·mahēi] chập choạng; vừa tối; mờ tối; nhá nhem (trời)。(天)快黑或刚黑。
天麻麻黑了,村头一带灰色的砖墙逐渐模糊起来。
trời vừa tối, bức tường xám ở ngoài đầu thôn cũng mờ dần.
天麻麻黑了,村头一带灰色的砖墙逐渐模糊起来。
trời vừa tối, bức tường xám ở ngoài đầu thôn cũng mờ dần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |

Tìm hình ảnh cho: 麻麻黑 Tìm thêm nội dung cho: 麻麻黑
