Từ: 黃湯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黃湯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黃 • 湯

hoàng thang
Rượu.

Nghĩa của 黄汤 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángtāng] rượu vàng (chửi khi uống rượu)。指黄酒(骂人喝酒时说)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湯

thang湯:thênh thang
thoang湯: 
黃湯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黃湯 Tìm thêm nội dung cho: 黃湯