Từ: 打圈子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打圈子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打圈子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎquān·zi] lượn vòng; bay vòng; luẩn quẩn; lẩn quẩn。转圈子。也说打圈圈。
飞机在天空嗡嗡地打圈子。
máy bay lượn vòng trên không.
应该全面地考虑问题,不要只在一些细节上打圈子。
nên xem xét vấn đề một cách toàn diện, đừng luẩn quẩn trong những vấn đề chi tiết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
打圈子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打圈子 Tìm thêm nội dung cho: 打圈子