Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赤磷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤磷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤磷 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìlín] lân đỏ; diêm đỏ (dùng làm diêm an toàn)。磷的同素异形体,暗红色粉末,无毒,遇热不熔化而直接变成蒸气。蒸气冷却后变成有毒的白磷。红磷用来制造安全火柴。也叫赤磷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磷

lân:lân tinh; lân quang
赤磷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤磷 Tìm thêm nội dung cho: 赤磷