Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 披肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[pījiān] 1. áo choàng; khăn choàng。披在肩上的服饰。
2. áo choàng không tay (của phụ nữ)。妇女披在身上的一种无袖短外衣。
2. áo choàng không tay (của phụ nữ)。妇女披在身上的一种无袖短外衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 披
| bờ | 披: | bờ ruộng |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| phi | 披: | phi (choàng lên vai): phi phong (áo khoác) |
| phê | 披: | phê trát |
| phơ | 披: | bạc phơ |
| phơi | 披: | phơi phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 披肩 Tìm thêm nội dung cho: 披肩
