Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄壤 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángrǎng] đất ba-dan; đất đỏ; đất có màu vàng。黄色的土壤,在中国主要分布在四川、贵州、广西等省区。铁的含水氧化物含量高,酸性强,养分较丰富。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壤
| nhưỡng | 壤: | thổ nhưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 黄壤 Tìm thêm nội dung cho: 黄壤
