Từ: 黄猄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄猄:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黄 • 猄

Nghĩa của 黄猄 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángjīng] con hoàng kình; con cheo (loại thú giống hươu nhưng nhỏ hơn.)。指某些小型的麂类。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng黄:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh黄:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng黄:mặt vàng như nghệ
黄猄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄猄 Tìm thêm nội dung cho: 黄猄