Từ: 黑人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑人:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑人 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēirén] 1. người da đen。指属于黑色人种的人。
2. người không có hộ khẩu; người không có tên trong hộ tịch。姓名没有登记在户籍上的人。
3. mai danh ẩn tích。躲藏起来不敢公开露面的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)
黑人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑人 Tìm thêm nội dung cho: 黑人