Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēirén] 1. người da đen。指属于黑色人种的人。
2. người không có hộ khẩu; người không có tên trong hộ tịch。姓名没有登记在户籍上的人。
3. mai danh ẩn tích。躲藏起来不敢公开露面的人。
2. người không có hộ khẩu; người không có tên trong hộ tịch。姓名没有登记在户籍上的人。
3. mai danh ẩn tích。躲藏起来不敢公开露面的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 黑人 Tìm thêm nội dung cho: 黑人
