Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cuồng phong
Gió mạnh bạo, cường phong. ◇Tam quốc diễn nghĩa:
Hốt nhiên cuồng phong đại tác, phi sa tẩu thạch
忽然狂風大作, 飛沙走石 (Đệ thập hồi) Bỗng nhiên gió dữ nổi lên ầm ầm, cát bay đá đổ.
Nghĩa của 狂风 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángfēng] 1. cuồng phong; gió lớn。猛烈的风。
狂风暴雨。
mưa to gió lớn
2. gió lớn (gió trên cấp mười)。气象学上指10级风。
狂风暴雨。
mưa to gió lớn
2. gió lớn (gió trên cấp mười)。气象学上指10级风。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 風
| phong | 風: | phong trần |

Tìm hình ảnh cho: 狂風 Tìm thêm nội dung cho: 狂風
