Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黑眼珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[hēiyǎnzhū] con ngươi; tròng đen。(黑眼珠儿)眼球上黑色的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 黑眼珠 Tìm thêm nội dung cho: 黑眼珠
