Từ: 黑瞎子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑瞎子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑瞎子 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēixiā·zi] gấu chó; gấu đen。黑熊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎

hạt:hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
黑瞎子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑瞎子 Tìm thêm nội dung cho: 黑瞎子