Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卡钳 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎqián] cặp; kẹp (đo đường kính hoặc cự ly hai đầu); com-pa đo ngoài。 用来测量或比较作件内外直径或两端距离的量具。两个脚可以开合,开口的尺寸,可用另外的钢尺量出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡
| tạp | 卡: | tạp (chặn lại) |

Tìm hình ảnh cho: 卡钳 Tìm thêm nội dung cho: 卡钳
