Từ: 鼎言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼎言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼎 • 言

Nghĩa của 鼎言 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngyán] lời bàn có trọng lượng; ý kiến có chừng mực。有分量的言论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎

đềnh鼎:lềnh đềnh
đểnh鼎:đểnh đoảng
đễnh鼎:lơ đễnh
đỉnh鼎:tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
鼎言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼎言 Tìm thêm nội dung cho: 鼎言