Cao su chống va đập cửa
Từ: đơn âm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đơn âm:
Dịch đơn âm sang tiếng Trung hiện đại:
单音。Nghĩa chữ nôm của chữ: đơn
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 單: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 疸: | đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: âm
| âm | 喑: | âm vang |
| âm | 𤋾: | âm ỉ |
| âm | 瘖: | âm (bệnh câm) |
| âm | 窨: | âm (ướp hương trà) |
| âm | 萻: | ấm cúng, ấm áp |
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
| âm | 隂: | âm thầm |
| âm | 陰: | âm dương |
| âm | 音: | âm thanh |
Gới ý 15 câu đối có chữ đơn:

Tìm hình ảnh cho: đơn âm Tìm thêm nội dung cho: đơn âm
