Từ: 傅母 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傅母:

Đây là các chữ cấu thành từ này:  • 傅 • 母

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傅

phó傅:sư phó, phó mộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu母:tình mẫu tử
mẹ母:cha mẹ
傅母 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傅母 Tìm thêm nội dung cho: 傅母