Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴水瓦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dī·shuiwǎ] ngói trích thuỷ; ngói giọt nước; ngói diềm mái。一种传统式样的瓦,一端带着下垂的边儿,边儿正面有的有花纹,盖房顶时放在檐口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |

Tìm hình ảnh cho: 滴水瓦 Tìm thêm nội dung cho: 滴水瓦
