Chữ 𣍋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣍋, chiết tự chữ CÚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣍋:

𣍋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣍋

𣍋

Chiết tự chữ 𣍋

[]

U+02334B, tổng 16 nét, bộ Viết 曰
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣍋

Nghĩa Trung Việt của từ 𣍋


cúi, như "cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi" (vhn)

Chữ gần giống với 𣍋:

, 𣍋, 𣍍,

Chữ gần giống 𣍋

Tự hình:

Tự hình chữ 𣍋 Tự hình chữ 𣍋 Tự hình chữ 𣍋 Tự hình chữ 𣍋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣍋

cúi𣍋:cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi
𣍋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣍋 Tìm thêm nội dung cho: 𣍋