Chữ 𦮴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦮴, chiết tự chữ NEN, NÉM, NÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦮴:

𦮴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦮴

𦮴

Chiết tự chữ 𦮴

[]

U+026BB4, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦮴

Nghĩa Trung Việt của từ 𦮴



nen, như "cây nen" (vhn)
nén, như "củ nén" (btcn)
ném, như "ném vứt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦮴:

𦮲, 𦮴,

Chữ gần giống 𦮴

Tự hình:

Tự hình chữ 𦮴 Tự hình chữ 𦮴 Tự hình chữ 𦮴 Tự hình chữ 𦮴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦮴

nen𦮴:cây nen
nén𦮴:củ nén
𦮴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦮴 Tìm thêm nội dung cho: 𦮴