Chữ 轣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 轣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 轣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 轣

轣 cấu thành từ 2 chữ: 車, 歷
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • []

    U+8F63, tổng 23 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 轣


    Chữ gần giống với 轣:

    , , 𨏧,

    Dị thể chữ 轣

    𫐆,

    Chữ gần giống 轣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 轣 Tự hình chữ 轣 Tự hình chữ 轣 Tự hình chữ 轣

    轣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 轣 Tìm thêm nội dung cho: 轣