Chữ 䛲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䛲

[]

U+46F2, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: man2;
Việt bính: man4 man6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䛲


Chữ gần giống với 䛲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

Chữ gần giống 䛲

Tự hình:

Tự hình chữ 䛲 Tự hình chữ 䛲 Tự hình chữ 䛲 Tự hình chữ 䛲

䛲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛲 Tìm thêm nội dung cho: 䛲