Từ: đỉnh lực có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đỉnh lực:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đỉnhlực

Dịch đỉnh lực sang tiếng Trung hiện đại:

鼎力; 大力 《敬辞, 大力(表示请托或感谢时用)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỉnh

đỉnh:đủng đỉnh
đỉnh嵿:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
đỉnh:xem đĩnh
đỉnh𨄸:đủng đỉnh
đỉnh:điển đỉnh (dung dịch pha rượu)
đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
đỉnh:tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lực

lực:lực điền
đỉnh lực tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đỉnh lực Tìm thêm nội dung cho: đỉnh lực