Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa đợt trong tiếng Việt:
["- dt. 1. Từng lớp nhô lên: Đợt sóng 2. Mỗi lần xảy ra, nổ ra: Những đợt vỗ tay kéo dài khó dứt (NgXSanh); Cho trọng pháo bắn một đợt thứ hai (NgĐThi)."]Dịch đợt sang tiếng Trung hiện đại:
遍 《一个动作从开始到结束的整个过程为一遍。》拨子 《用于人的分组; 伙。》茬 《指在同一块土地上, 作物种植或生长的次数, 一次叫一茬。》
场 《量词, 用于事情的经过。》
届 《量词, 略同于"次", 用于定期的会议或毕业的班级等。》
喷 《开花结实的次数; 成熟收割的次数。》
đợt bông đầu mùa.
头喷棉花。
đậu xanh đã qua hai đợt rồi.
绿豆结二喷角了。
层; 叠 《用于重叠、积累的东西。》
阶段; 步骤 《事情进行的程序。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đợt
| đợt | 𫸉: | đợt sóng |
| đợt | 突: | đợt sóng |
| đợt | 達: | đợt sóng |

Tìm hình ảnh cho: đợt Tìm thêm nội dung cho: đợt
