Chữ 㖓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖓:

㖓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㖓

㖓

Chiết tự chữ 㖓

[]

U+3593, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hong2;
Việt bính: hung4;

㖓

Nghĩa Trung Việt của từ 㖓


Chữ gần giống với 㖓:

㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 㖓

Tự hình:

Tự hình chữ 㖓 Tự hình chữ 㖓 Tự hình chữ 㖓 Tự hình chữ 㖓

㖓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖓 Tìm thêm nội dung cho: 㖓