Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 共居 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòngjū] cùng tồn tại; tồn tại cùng lúc (thường chỉ vật trừu tượng)。同时存在(多指抽象事物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 共居 Tìm thêm nội dung cho: 共居
