Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ỉu trong tiếng Việt:
["- tt 1. Không giòn nữa vì thấm hơi ẩm: Bánh quế mà ỉu thì chẳng ngon nữa. 2. Không hăng hái nữa: Nó thi trượt, nên ỉu rồi."]Dịch ỉu sang tiếng Trung hiện đại:
返潮 《由于空气湿度很大或地下水分上升, 地面、墙根、粮食、衣物等变得潮湿。》thứ bánh bích quy này đã ỉu rồi.这种饼干已经返潮了。
皮 《酥脆的东西受潮后变韧。》
đậu phộng để ỉu, ăn không còn thơm nữa.
花生放皮了, 吃起来不香了。 饧 《糖块、面剂子等变软。》
kẹo ỉu rồi
糖饧了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: ỉu
| ỉu | 夭: | iu ỉu, ỉu xìu |

Tìm hình ảnh cho: ỉu Tìm thêm nội dung cho: ỉu
