Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㧤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧤, chiết tự chữ RUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㧤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧤

[]

U+39E4, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chong4;
Việt bính: cung3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧤


rung, như "rung rinh" (gdhn)

Chữ gần giống với 㧤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 㧤

Tự hình:

Tự hình chữ 㧤 Tự hình chữ 㧤 Tự hình chữ 㧤 Tự hình chữ 㧤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㧤

rung:rung rinh
㧤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧤 Tìm thêm nội dung cho: 㧤