Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咸辛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánxīn] Hán Việt: HÀM TÂN
Hàm Tân (thuộc tỉnh Bình Thuận)。 越南地名。中越省份之一。属于平顺省份。
Hàm Tân (thuộc tỉnh Bình Thuận)。 越南地名。中越省份之一。属于平顺省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咸
| hàm | 咸: | hàm ngư (cá muối), hàm nhục (thịt muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛
| tân | 辛: | tân khổ |
| tăn | 辛: | lăn tăn |
| tơn | 辛: | tơn (đi nhẹ nhàng) |

Tìm hình ảnh cho: 咸辛 Tìm thêm nội dung cho: 咸辛
