Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 鳏寡孤独 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鳏寡孤独:
Nghĩa của 鳏寡孤独 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānguǎgūdú] kẻ goá bụa cô đơn; neo đơn; không vợ không con。泛指丧失劳动力而又无依无靠的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡
| goá | 寡: | goá bụa |
| quả | 寡: | quả phụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孤
| co | 孤: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| còi | 孤: | đứa bé còi, còi cọc, còi xương |
| cô | 孤: | cô đơn, cô nhi, cô quả; cô đọng |
| côi | 孤: | mồ côi, côi cút |
| go | 孤: | cam go |
| gò | 孤: | gò đất, gò đống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |

Tìm hình ảnh cho: 鳏寡孤独 Tìm thêm nội dung cho: 鳏寡孤独
