Từ: 三九一一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 三九一一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 三九一一 trong tiếng Trung hiện đại:

[sānjiǔyīyī] thuốc 3911 (sử dụng trong nông nghiệp)。一种农药,植物吸收后可以输送到各部分,有剧毒和蒜臭味,多用来拌种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 三

tam:tam(số 3),tam giác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 九

cửu:bảng cửu chương; cửu tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
三九一一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 三九一一 Tìm thêm nội dung cho: 三九一一