Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 上压力 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngyālì] sức ép lên; áp lực đẩy lên thẳng đứng。物体在流体中所受到的向上的压力。浮力就是由上压力产生的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 上压力 Tìm thêm nội dung cho: 上压力
