Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上年纪 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngnián·ji] cao tuổi; có tuổi。年老。
上了年纪了,腿脚不那么灵便了。
lớn tuổi rồi, chân tay không còn nhanh nhẹn nữa.
上了年纪了,腿脚不那么灵便了。
lớn tuổi rồi, chân tay không còn nhanh nhẹn nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |

Tìm hình ảnh cho: 上年纪 Tìm thêm nội dung cho: 上年纪
