Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēn·zi] 1. rễ; rễ cây。根1.。
2. nguồn gốc; gốc rễ。根4.。
2. nguồn gốc; gốc rễ。根4.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 根子 Tìm thêm nội dung cho: 根子
